Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25C-060.98 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21B-013.59 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20D-034.63 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-264.09 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-142.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-024.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-454.29 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-471.15 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-867.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-392.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-737.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19B-029.83 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 19D-021.63 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88C-312.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88B-021.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99A-862.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-033.25 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34A-924.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-441.22 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-443.55 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-445.96 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.83 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-481.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-483.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.35 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-551.56 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |