Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-086.28 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-063.44 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 28A-263.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20B-035.85 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 14B-056.28 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-861.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-048.06 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19A-734.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-805.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-853.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-865.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34B-045.83 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-453.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-497.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-499.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-542.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90B-012.58 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.25 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-465.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36B-049.65 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-502.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37B-048.58 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-706.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-246.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |