Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
66A-313.77 - Đồng Tháp Xe Con -
66A-314.59 - Đồng Tháp Xe Con -
68C-181.25 - Kiên Giang Xe Tải -
68C-182.08 - Kiên Giang Xe Tải -
68B-035.25 - Kiên Giang Xe Khách -
95D-025.58 - Hậu Giang Xe tải van -
83B-024.59 - Sóc Trăng Xe Khách -
69D-008.56 - Cà Mau Xe tải van -
30M-038.33 - Hà Nội Xe Con -
30M-049.22 - Hà Nội Xe Con -
30M-087.33 - Hà Nội Xe Con -
30M-127.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-148.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-156.06 - Hà Nội Xe Con -
30M-161.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-173.35 - Hà Nội Xe Con -
30M-210.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-231.00 - Hà Nội Xe Con -
30M-234.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-256.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-270.63 - Hà Nội Xe Con -
30M-276.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-296.44 - Hà Nội Xe Con -
30M-321.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-327.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-347.83 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.25 - Hà Nội Xe Con -
97B-016.28 - Bắc Kạn Xe Khách -
97B-017.83 - Bắc Kạn Xe Khách -
22A-274.77 - Tuyên Quang Xe Con -