Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-372.96 - Hà Nội Xe Tải -
29K-394.63 - Hà Nội Xe Tải -
29K-410.36 - Hà Nội Xe Tải -
29K-418.25 - Hà Nội Xe Tải -
29K-442.63 - Hà Nội Xe Tải -
11B-013.95 - Cao Bằng Xe Khách -
97D-007.59 - Bắc Kạn Xe tải van -
22A-272.26 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-283.06 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-235.83 - Sơn La Xe Con -
21A-223.26 - Yên Bái Xe Con -
21C-111.85 - Yên Bái Xe Tải -
28A-261.85 - Hòa Bình Xe Con -
20A-870.28 - Thái Nguyên Xe Con -
12C-144.56 - Lạng Sơn Xe Tải -
14K-000.95 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-006.56 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-019.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-035.29 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-043.08 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-885.16 - Bắc Giang Xe Con -
98A-899.09 - Bắc Giang Xe Con -
19A-720.38 - Phú Thọ Xe Con -
88A-796.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-805.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-822.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-928.95 - Hải Dương Xe Con -
34A-969.06 - Hải Dương Xe Con -
34C-450.85 - Hải Dương Xe Tải -