Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-217.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-265.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-280.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-419.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-440.96 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-464.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-661.06 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 23A-164.29 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 11C-090.25 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11B-016.63 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 24B-019.15 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27B-015.56 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 20A-879.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-010.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-010.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-016.35 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.18 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-863.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-907.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-718.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-726.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-736.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-275.35 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-828.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-314.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-862.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-929.63 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-493.56 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |