Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-303.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-031.19 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-486.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-510.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-532.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-681.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-689.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-690.59 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-375.65 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73D-009.19 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 76D-013.29 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 79A-575.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-582.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79D-011.09 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 82A-162.38 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-475.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-475.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-024.63 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-747.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-202.08 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-537.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-849.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-060.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-077.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |