Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-276.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-309.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-315.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-335.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-415.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-342.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-441.26 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-093.26 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22C-117.96 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-320.26 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28A-267.59 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28C-124.15 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-904.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-018.28 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-032.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-457.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-390.22 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-391.83 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98D-023.36 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-745.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-265.15 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-788.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-319.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-943.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-046.63 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 89A-561.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |