Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-319.63 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.06 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-266.85 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-014.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-908.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-734.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-800.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-315.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-876.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-897.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-941.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-440.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-509.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-533.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-538.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-026.08 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-503.56 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17D-013.83 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90C-156.08 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18A-496.35 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-244.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |