Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-150.18 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 43A-969.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.28 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-433.25 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-264.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-325.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76C-179.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77C-262.25 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78C-128.06 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-586.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.28 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82A-160.95 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47C-399.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.65 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93B-023.25 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-537.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-583.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-624.36 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-762.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.28 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-794.26 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-856.95 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-274.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-035.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-036.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |