Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-232.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-273.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.28 - Thanh Hóa Xe Con -
73C-196.85 - Quảng Bình Xe Tải -
43A-966.85 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-976.25 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-371.55 - Bình Định Xe Con -
79D-013.28 - Khánh Hòa Xe tải van -
86A-329.63 - Bình Thuận Xe Con -
81A-459.18 - Gia Lai Xe Con -
81B-030.85 - Gia Lai Xe Khách -
47A-821.19 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-843.56 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-843.63 - Đắk Lắk Xe Con -
47C-421.08 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-249.18 - Đắk Nông Xe Con -
48C-121.56 - Đắk Nông Xe Tải -
61K-522.65 - Bình Dương Xe Con -
61K-526.36 - Bình Dương Xe Con -
61K-577.35 - Bình Dương Xe Con -
60K-619.28 - Đồng Nai Xe Con -
60K-628.85 - Đồng Nai Xe Con -
60K-633.95 - Đồng Nai Xe Con -
60K-639.15 - Đồng Nai Xe Con -
60K-649.08 - Đồng Nai Xe Con -
60K-653.36 - Đồng Nai Xe Con -
60K-668.06 - Đồng Nai Xe Con -
60K-684.16 - Đồng Nai Xe Con -
60C-789.28 - Đồng Nai Xe Tải -
72B-045.28 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Khách -