Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-933.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-546.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-029.00 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18A-490.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-507.63 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-476.63 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35D-019.06 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-251.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-550.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-556.28 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-508.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-540.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-567.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-571.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-049.26 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38D-020.65 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 73A-374.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-375.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-397.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-159.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-436.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-448.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-218.56 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-578.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |