Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-923.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-449.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.58 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-487.83 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-544.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-503.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-500.15 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-500.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-296.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-552.59 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.29 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-508.36 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-572.09 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-596.26 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-244.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75B-029.06 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-319.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-434.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78A-217.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-574.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-235.58 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85A-146.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85C-086.09 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 86A-325.29 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-209.98 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.96 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-097.28 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-290.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |