Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-417.09 - Hà Nội Xe Tải -
29K-440.35 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.08 - Hà Nội Xe Tải -
29K-469.36 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.59 - Hà Nội Xe Tải -
29K-473.28 - Hà Nội Xe Tải -
23B-013.96 - Hà Giang Xe Khách -
11D-011.29 - Cao Bằng Xe tải van -
97B-016.19 - Bắc Kạn Xe Khách -
24A-315.96 - Lào Cai Xe Con -
27C-075.85 - Điện Biên Xe Tải -
21C-113.18 - Yên Bái Xe Tải -
20A-883.58 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-267.16 - Lạng Sơn Xe Con -
14K-032.06 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-451.56 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-466.95 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-467.98 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-864.35 - Bắc Giang Xe Con -
98A-867.25 - Bắc Giang Xe Con -
98A-874.15 - Bắc Giang Xe Con -
98A-877.56 - Bắc Giang Xe Con -
19A-742.19 - Phú Thọ Xe Con -
19A-743.26 - Phú Thọ Xe Con -
19A-743.85 - Phú Thọ Xe Con -
19A-757.29 - Phú Thọ Xe Con -
19D-022.56 - Phú Thọ Xe tải van -
88A-826.06 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88D-022.08 - Vĩnh Phúc Xe tải van -
88D-022.35 - Vĩnh Phúc Xe tải van -