Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-503.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-058.25 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15D-053.15 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-554.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-355.65 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89D-024.08 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 90A-287.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-159.35 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 18B-031.59 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36C-563.98 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-693.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-975.63 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-067.26 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 77A-364.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78B-021.59 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-234.95 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86A-326.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82B-023.58 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81D-015.95 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-411.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-253.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-006.29 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 93A-514.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-612.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-595.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-641.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-783.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-856.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |