Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-424.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-270.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-271.28 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-277.06 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-278.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27D-008.28 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26D-014.38 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20C-319.85 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-008.36 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-030.98 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 98B-044.95 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-795.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-455.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-025.16 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 90A-294.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36C-565.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.15 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.09 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38B-025.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 75C-162.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-030.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-963.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76B-030.25 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77D-008.58 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 47A-844.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |