Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-416.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-421.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-349.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-370.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-378.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-390.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-426.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-448.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-635.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11A-139.85 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-277.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-318.25 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-022.85 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27D-008.63 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 26C-167.25 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 20A-889.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-038.65 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-016.98 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-022.83 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-870.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-379.63 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.09 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-729.08 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-799.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-813.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-815.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |