Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34C-445.15 - Hải Dương Xe Tải -
34B-043.85 - Hải Dương Xe Khách -
34B-044.26 - Hải Dương Xe Khách -
34B-045.28 - Hải Dương Xe Khách -
90A-300.58 - Hà Nam Xe Con -
90A-302.28 - Hà Nam Xe Con -
35C-186.28 - Ninh Bình Xe Tải -
36B-048.08 - Thanh Hóa Xe Khách -
37K-544.65 - Nghệ An Xe Con -
38C-246.29 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38C-250.28 - Hà Tĩnh Xe Tải -
73A-378.63 - Quảng Bình Xe Con -
74C-146.96 - Quảng Trị Xe Tải -
74C-148.59 - Quảng Trị Xe Tải -
92B-042.28 - Quảng Nam Xe Khách -
76A-327.09 - Quảng Ngãi Xe Con -
76C-179.56 - Quảng Ngãi Xe Tải -
79B-046.09 - Khánh Hòa Xe Khách -
79B-046.85 - Khánh Hòa Xe Khách -
85A-147.63 - Ninh Thuận Xe Con -
85B-014.85 - Ninh Thuận Xe Khách -
85B-016.38 - Ninh Thuận Xe Khách -
47A-843.59 - Đắk Lắk Xe Con -
48B-015.85 - Đắk Nông Xe Khách -
49B-034.26 - Lâm Đồng Xe Khách -
49B-035.28 - Lâm Đồng Xe Khách -
93A-515.06 - Bình Phước Xe Con -
93B-021.56 - Bình Phước Xe Khách -
60K-636.08 - Đồng Nai Xe Con -
60K-644.95 - Đồng Nai Xe Con -