Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-011.35 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 49C-389.95 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-517.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70C-218.63 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-557.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-047.96 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-627.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-783.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.15 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-069.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-093.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-122.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-073.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-093.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-130.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-354.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-471.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-336.08 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-229.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84A-151.56 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 67A-332.63 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-336.85 | - | An Giang | Xe Con | - |