Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-899.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-311.18 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14A-990.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-457.95 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-880.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.28 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-732.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-264.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-266.09 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-788.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-812.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-922.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-925.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-946.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-949.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-451.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-461.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-496.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.19 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-534.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-535.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.28 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17D-016.95 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18A-498.38 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-246.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |