Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-302.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-554.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-689.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-282.35 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-160.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75D-009.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 75D-011.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-952.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-360.58 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-569.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-328.36 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-164.15 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-469.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-478.38 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-842.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-414.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-420.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-756.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-018.63 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-603.19 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.59 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.63 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-522.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-554.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-763.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.15 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |