Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-079.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-940.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-964.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-985.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-098.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-228.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-231.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62B-034.38 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 64D-009.65 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66A-313.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66B-024.38 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 66D-015.08 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 65A-520.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-524.96 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-249.58 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 65D-011.63 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83B-026.28 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 30M-046.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-061.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-139.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-384.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-416.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-420.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |