Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-422.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-455.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 24A-321.56 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-324.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-010.16 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 20B-037.96 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 98A-860.55 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-022.83 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 88A-803.44 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-879.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-428.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17B-030.59 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-031.83 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90A-301.26 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-160.15 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35B-024.16 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-024.96 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-548.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36D-033.25 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 74D-013.28 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-974.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-323.35 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |