Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82B-022.15 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-458.65 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-474.85 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-832.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-746.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-514.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-200.19 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-527.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-627.83 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-845.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-847.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-880.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-057.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-077.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-141.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-953.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-997.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-084.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-200.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-253.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |