Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-413.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-415.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-325.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-342.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-387.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-430.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23A-164.63 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 23D-011.35 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 11B-017.06 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 22B-015.98 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 26A-243.38 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26B-018.95 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-017.08 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 21B-013.44 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 21D-006.95 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-007.63 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 21D-010.65 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12B-016.58 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.38 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 19A-721.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-730.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-827.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-023.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99D-024.28 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34D-039.56 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-481.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-496.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.00 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |