Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-498.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-507.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-011.83 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35D-019.26 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-272.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-562.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38B-025.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.26 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 38D-023.28 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 43A-957.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-970.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-319.85 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92B-042.18 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-330.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77D-008.35 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 86C-212.38 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-024.85 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-023.16 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-023.29 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 47A-835.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-509.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-519.85 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-603.95 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-045.63 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-667.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.29 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72B-048.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-024.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-053.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |