Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-405.63 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.28 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 25C-063.56 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21B-014.26 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 20A-903.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12C-143.65 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-461.98 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.56 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-054.25 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-383.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-394.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.18 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-273.95 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-274.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-024.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34C-436.38 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.29 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18A-501.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-467.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-024.06 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 37K-490.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-506.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-542.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.36 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-580.06 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-050.09 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38C-254.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-321.18 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |