Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92B-041.83 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 78B-020.15 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-022.09 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 85C-088.63 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-015.09 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82C-096.38 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-289.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-403.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-415.95 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.18 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-250.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-255.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-033.83 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-590.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61C-639.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61B-044.65 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 61B-045.59 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-625.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-631.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-655.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-659.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-695.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-769.95 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-049.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-107.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |