Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-342.19 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-930.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-446.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 18A-491.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-469.83 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-264.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-576.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-579.25 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-522.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-557.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-253.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-395.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.63 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-032.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-317.06 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-178.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78B-020.96 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 86C-208.85 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 47A-845.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-253.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 60K-657.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-053.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-097.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-114.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-897.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-939.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-470.95 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63C-232.58 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |