Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-106.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-914.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-057.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-074.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-153.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-194.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-212.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-249.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-274.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-303.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-346.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-346.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 64A-204.38 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-204.95 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-211.56 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-315.28 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-188.25 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65A-516.83 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-137.65 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 30M-116.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-236.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-323.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-346.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-410.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-352.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-359.28 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |