Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14K-009.63 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-013.58 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-029.59 - Quảng Ninh Xe Con -
98C-395.29 - Bắc Giang Xe Tải -
98B-045.16 - Bắc Giang Xe Khách -
88A-811.65 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-814.08 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-816.19 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88B-022.98 - Vĩnh Phúc Xe Khách -
99A-878.95 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-894.26 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-920.15 - Hải Dương Xe Con -
34A-952.65 - Hải Dương Xe Con -
34A-971.59 - Hải Dương Xe Con -
89A-548.59 - Hưng Yên Xe Con -
89A-554.56 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.58 - Hưng Yên Xe Con -
17A-503.83 - Thái Bình Xe Con -
35A-476.95 - Ninh Bình Xe Con -
36K-231.18 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.36 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-271.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-271.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.98 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-566.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-572.19 - Nghệ An Xe Con -
38B-023.36 - Hà Tĩnh Xe Khách -
75A-401.35 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-402.56 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
92A-446.25 - Quảng Nam Xe Con -