Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-405.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-250.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-745.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-390.85 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-597.85 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61B-046.83 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60C-764.25 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72B-047.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-064.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-071.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-053.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-058.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-328.25 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.59 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-330.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-217.65 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 84A-148.15 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 84C-127.15 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84C-128.65 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 64B-017.98 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-302.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-183.95 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66B-027.06 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 68A-375.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-181.16 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-181.26 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65A-515.59 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |