Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-679.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73B-017.85 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74D-012.26 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-951.22 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-178.18 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-181.19 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-357.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.08 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-008.19 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 86A-322.35 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-460.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-292.65 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-410.96 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.06 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-122.65 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-008.35 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-009.58 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-527.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-620.18 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.16 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 72A-847.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-852.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |