Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-017.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-739.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99C-335.98 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-340.16 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-927.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-041.29 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-464.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-486.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-501.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-264.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37B-046.63 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 43A-972.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.00 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 43D-013.28 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 76A-324.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77C-267.63 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-223.56 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-584.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82C-097.18 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81D-016.26 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-857.36 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-507.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-202.35 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.28 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-523.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |