Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-228.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-249.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-285.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-323.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-392.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-394.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-404.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-405.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-334.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-404.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-015.38 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 25C-061.19 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 21A-231.06 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-871.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.36 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-318.16 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-320.25 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-143.28 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.96 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-145.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-005.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-022.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-727.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-275.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-275.59 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-021.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-339.15 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-434.85 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |