Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15C-493.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-538.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-346.35 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-348.19 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90B-012.85 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-175.33 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36C-553.95 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-560.85 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.15 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-521.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-573.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-583.18 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37B-047.19 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 38A-705.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-147.25 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 76C-178.29 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 86A-333.85 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81C-285.19 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-823.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-248.85 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-250.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-768.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-778.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-509.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-601.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |