Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-134.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-135.19 - Hà Nội Xe Con -
30M-168.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-210.98 - Hà Nội Xe Con -
30M-219.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-241.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-248.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-261.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-294.38 - Hà Nội Xe Con -
30M-337.59 - Hà Nội Xe Con -
30M-343.18 - Hà Nội Xe Con -
30M-414.26 - Hà Nội Xe Con -
29K-335.83 - Hà Nội Xe Tải -
29K-358.95 - Hà Nội Xe Tải -
29K-364.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-446.19 - Hà Nội Xe Tải -
29K-461.25 - Hà Nội Xe Tải -
97C-052.08 - Bắc Kạn Xe Tải -
22A-275.08 - Tuyên Quang Xe Con -
22D-010.83 - Tuyên Quang Xe tải van -
24D-010.98 - Lào Cai Xe tải van -
26A-245.15 - Sơn La Xe Con -
20A-883.25 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-003.65 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-041.83 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-453.15 - Quảng Ninh Xe Tải -
19C-267.58 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-798.09 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88C-313.95 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
88C-323.08 - Vĩnh Phúc Xe Tải -