Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-884.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.65 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-723.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.18 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-753.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-754.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-789.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-024.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-864.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-927.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-931.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-450.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15B-055.06 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 17A-494.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-501.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-504.95 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18D-018.58 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 35A-469.26 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-245.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-251.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-483.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-490.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |