Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-545.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-493.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90D-013.35 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 35C-185.06 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 37C-584.16 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37D-048.65 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 75B-031.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-032.65 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-962.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-014.18 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 78D-007.98 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 82B-023.19 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-288.95 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 48C-122.15 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-006.25 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-771.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-517.19 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93C-208.63 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70C-214.63 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-037.18 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-519.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-536.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-586.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-770.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.09 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-856.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |