Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-574.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-047.63 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38D-022.95 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 74D-013.95 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-393.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-394.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-954.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.59 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92A-448.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86A-332.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-829.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-849.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-248.63 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.35 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-008.36 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-760.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-207.26 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-530.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-553.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-558.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-633.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-773.08 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-847.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-866.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-924.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-926.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-955.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |