Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-961.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15C-489.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 17A-502.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.19 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-505.19 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-484.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-260.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-283.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-560.08 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-513.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-515.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-522.83 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-527.15 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-548.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-690.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74B-020.33 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75A-397.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-440.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-579.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-581.63 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.65 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-231.38 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.15 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 82C-097.35 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 47A-815.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-816.26 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-834.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |