Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-322.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26A-245.16 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26D-015.08 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 20A-866.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-872.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.96 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12D-010.08 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-011.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-011.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-024.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.63 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-900.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-717.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-795.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-959.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-428.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-498.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-561.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-506.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-492.85 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36D-029.59 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37K-523.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |