Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27B-016.65 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-164.15 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-164.25 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-014.83 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 28D-011.83 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 98A-867.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-879.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-891.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-376.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-381.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-265.28 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-315.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-023.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 99A-884.38 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-892.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-924.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-960.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-452.35 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-047.15 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-469.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-488.15 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-488.98 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-490.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-057.35 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 15B-058.56 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-542.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |