Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-345.58 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-930.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-443.28 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-426.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-489.09 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.25 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.15 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-541.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-358.96 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-013.36 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18B-031.77 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-464.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-514.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73B-019.63 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 74D-015.26 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-942.59 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-945.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-950.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-952.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-966.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76C-179.28 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 76C-179.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 78A-216.38 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-221.59 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-571.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |