Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81D-016.56 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-815.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-829.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-400.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-751.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-387.56 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-390.15 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.65 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 70A-610.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.56 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-535.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-632.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-700.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-850.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-003.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-015.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-035.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-041.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-100.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-899.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |