Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-877.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-092.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-715.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 51E-349.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 71B-022.85 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84D-007.98 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 68B-034.85 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 68B-037.85 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95A-140.95 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 29K-379.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-424.83 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-015.35 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97A-099.35 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 22A-278.26 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25C-060.08 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 25B-011.28 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21A-225.59 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14C-459.54 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-893.19 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-803.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-814.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-856.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-856.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |