Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-505.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.38 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-565.29 - Nghệ An Xe Con -
38A-701.18 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-381.36 - Quảng Bình Xe Con -
74A-279.58 - Quảng Trị Xe Con -
75A-394.38 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-955.28 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-445.06 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.95 - Quảng Nam Xe Con -
76A-332.59 - Quảng Ngãi Xe Con -
78A-220.59 - Phú Yên Xe Con -
78A-223.29 - Phú Yên Xe Con -
78A-223.95 - Phú Yên Xe Con -
85A-150.59 - Ninh Thuận Xe Con -
47A-825.29 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-834.19 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-834.98 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-836.15 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-748.63 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-756.83 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-520.35 - Bình Phước Xe Con -
93D-010.59 - Bình Phước Xe tải van -
70A-584.65 - Tây Ninh Xe Con -
70A-605.36 - Tây Ninh Xe Con -
61K-540.06 - Bình Dương Xe Con -
61B-047.83 - Bình Dương Xe Khách -
60K-695.26 - Đồng Nai Xe Con -
72A-848.15 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -