Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-920.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-435.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-442.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.35 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.95 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-533.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-536.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-027.09 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18D-015.59 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-232.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-690.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-247.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 75A-401.59 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-030.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-943.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-963.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-015.96 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-007.19 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 85B-017.56 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85D-009.98 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-457.19 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81B-029.15 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 81D-014.09 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-842.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49D-017.35 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-608.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-528.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-769.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-869.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |