Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-488.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-496.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-504.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-520.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-596.08 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-694.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-978.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-315.36 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-442.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86A-326.16 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-212.09 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-297.16 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 49C-391.28 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.19 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70C-213.16 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-537.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-551.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-591.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-870.58 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72B-046.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-011.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-034.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-082.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-087.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-144.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-223.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-486.29 | - | Long An | Xe Con | - |