Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-717.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-721.16 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19D-019.26 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-852.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-878.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-026.98 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-921.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.18 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-975.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-427.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-430.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 36K-238.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-286.15 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-947.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-433.16 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-436.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-445.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-446.63 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-327.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-330.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-579.36 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |