Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47C-404.58 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-417.16 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-418.56 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-119.58 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48D-009.06 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 48D-009.28 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-591.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61D-024.19 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-648.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-775.59 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-790.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51L-905.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-056.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-057.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-070.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-105.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-114.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-234.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-272.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-493.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71D-008.16 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 64A-207.59 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64C-137.26 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 66A-314.16 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.15 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |